Skip to content

Công nghệ 9 giây

“Website hướng dẫn, thử nghiệm và giải thích công nghệ theo cách dễ hiểu cho mọi người.”

Menu
  • Home
  • Công nghệ
  • STM32
  • ESP32
  • Altium Desinger
  • Kiến thức điện máy
Menu

Cách đọc Datasheet để chọn và tự tạo Footprint trong Altium Designer

Posted on August 12, 2026 by congnghe9s

Cách đọc Datasheet để chọn và tự tạo Footprint trong Altium Designer

Bài học: Cách đọc Datasheet để chọn và tự tạo Footprint trong Altium Designer

Đây là một bài rất quan trọng. Sau bài này, mục tiêu là bạn không còn phải học thuộc tên footprint, mà có thể nhìn vào datasheet và tự xác định được footprint cần dùng.


1. Trước hết: Datasheet cho chúng ta biết điều gì?

Khi mua một linh kiện, datasheet thường cho chúng ta ít nhất 4 nhóm thông tin:

                    DATASHEET
                       │
        ┌──────────────┼──────────────┐
        ↓              ↓              ↓
    Electrical      Package       Mechanical
    thông số điện   kiểu vỏ        kích thước
        │              │              │
        └──────────────┼──────────────┘
                       ↓
                   FOOTPRINT
                       ↓
                      PCB

Ví dụ với một điện trở SMD:

Resistance = 10 kΩ
Power      = 0.25 W
Tolerance  = ±1%
Package    = 0805

Ở đây 0805 mới là thông tin đặc biệt quan trọng đối với việc chọn footprint.


2. Ba khái niệm phải phân biệt

Bạn hãy ghi nhớ:

Symbol ≠ Package ≠ Footprint

Symbol

Là hình biểu diễn linh kiện trong Schematic.

Ví dụ:

      R1
 ───/\/\/\/───
      10k

Package

Là kiểu vỏ vật lý của linh kiện.

Ví dụ:

SOIC-8
SOT-23
LQFP-48
0805
DIP-8

Footprint

Là hình dạng vật lý trên PCB:

       PAD1        PAD2
        ●──────────●
             R1

Nó chứa:

  • Pad
  • kích thước pad
  • khoảng cách pad
  • silkscreen
  • courtyard
  • assembly
  • solder mask
  • vị trí linh kiện

3. Ví dụ đầu tiên: điện trở 0805

Giả sử bạn có:

R = 10 kΩ
Package = 0805

Kích thước danh nghĩa của 0805 theo hệ inch là khoảng:

0.08" × 0.05"

tương đương khoảng:

2.0 mm × 1.25 mm

Trong Altium bạn có thể gặp footprint kiểu:

R_0805_2012Metric

Trong đó:

0805

là cách gọi theo inch.

Còn:

2012

là cách gọi theo metric:

2.0 mm × 1.2 mm

Đây là điều rất dễ nhầm.

0805 ≈ 2012 Metric
0603 ≈ 1608 Metric
0402 ≈ 1005 Metric
1206 ≈ 3216 Metric
1210 ≈ 3225 Metric

4. Nhưng đừng chỉ nhìn “0805”

Đây là nguyên tắc quan trọng:

Package name không phải lúc nào cũng đủ để xác định footprint chính xác.

Ví dụ hai linh kiện đều được gọi là 0805 nhưng:

  • chiều dài thân khác nhau
  • chiều rộng khác nhau
  • termination khác nhau
  • công suất khác nhau

thì kích thước pad đề xuất có thể khác.

Vì vậy phải mở phần:

Recommended Land Pattern

hoặc:

PCB Layout

hoặc:

Recommended Footprint

trong datasheet.


5. Datasheet thường có hình này

Bạn có thể gặp:

        L
   ┌──────────┐
   │          │
   │   BODY   │
   │          │
   └──────────┘
    ──      ──
    PAD1    PAD2

       ←  W →

Datasheet có thể cho:

L = 2.00 mm
W = 1.25 mm
T = 0.90 mm

và quan trọng hơn:

Pad length
Pad width
Pad spacing

Ví dụ:

       ┌──────┐
       │ BODY │
       └──────┘

    ┌────┐  ┌────┐
    │PAD1│  │PAD2│
    └────┘  └────┘
      ↑        ↑
      └── G ───┘

G là khoảng cách giữa hai pad theo quy định của nhà sản xuất.


6. Ví dụ 2: tụ ceramic 0805

Giả sử:

Murata
C = 100 nF
Voltage = 50 V
Package = 0805

Bạn có thể chọn:

C_0805_2012Metric

Nhưng vẫn phải kiểm tra:

Recommended land pattern

Nếu datasheet cho kích thước pad:

Pad length = 0.9 mm
Pad width  = 1.0 mm
Gap        = 0.8 mm

thì footprint phải được thiết kế phù hợp với các thông số này.


7. Ví dụ 3: LED 0805

LED 0805 rất thú vị.

Bạn có:

LED
Package = 0805

nhưng phải biết:

Anode
Cathode

Ví dụ:

        LED
    ┌─────────┐
    │         │
    └─────────┘
       │   │
      PAD1 PAD2
       A   K

Trong footprint cần xác định rõ:

Pad 1 = Anode
Pad 2 = Cathode

Nếu footprint đặt ngược thì LED sẽ bị ngược cực.


8. Ví dụ 4: diode 1N4148

1N4148 có thể tồn tại dưới nhiều dạng package.

Ví dụ:

1N4148
 ├── DO-35
 ├── SOD-123
 └── SOD-323

Vì vậy không thể nói:

1N4148 = footprint DO-35

mà phải nói:

1N4148 phiên bản package DO-35 → footprint DO-35.

Đây là tư duy rất quan trọng.


9. Cách đọc diode DO-35

Ví dụ:

       ┌─────────┐
───────│  DIODE  │───────
       └─────────┘
            │
        Cathode band

Datasheet sẽ cho:

Body length
Body diameter
Lead diameter
Lead spacing

Ví dụ bạn phải xác định:

L = chiều dài thân
D = đường kính thân
d = đường kính chân
P = khoảng cách chân

Sau đó footprint có dạng:

       PAD1                  PAD2
        ●────────────────────●
             DO-35

10. Ví dụ 5: diode 1N4007

1N4007 thường gặp dạng:

DO-41

Footprint có thể kiểu:

D_DO-41_SOD81_P10.16mm

Trong đó:

DO-41

là package.

P10.16mm

là khoảng cách chân.

Bạn sẽ thấy:

PAD1                         PAD2
 ●───────────────────────────●
              10.16 mm

Điều này rất quan trọng khi đặt linh kiện lên PCB.


11. Ví dụ 6: transistor SOT-23

Giả sử bạn có:

2N3904
Package = SOT-23

Footprint sẽ có 3 pad:

          PAD1
           ●

       ┌────────┐
       │        │
       │  SOT23 │
       └────────┘

    ●             ●
  PAD2           PAD3

Nhưng có một vấn đề cực kỳ quan trọng:

SOT-23 không nói cho bạn biết chắc chắn chân nào là B, C, E.

Ví dụ một transistor có thể:

Pin 1 = Base
Pin 2 = Emitter
Pin 3 = Collector

nhưng linh kiện khác lại có pinout khác.

Vì vậy:

Package xác định hình dạng vật lý, datasheet của linh kiện xác định pinout.


12. Đây là lỗi người mới dùng Altium rất dễ mắc

Bạn thấy:

SOT-23

rồi nghĩ:

“Tất cả SOT-23 đều giống nhau.”

Không.

Có thể có:

BJT
MOSFET
Voltage regulator
Diode array
IC

đều sử dụng package SOT-23.

Nhưng pinout có thể khác nhau.


13. Ví dụ 7: NE555 DIP-8

NE555 dạng DIP:

        ┌───────────┐
   1 ●──│           │──● 8
   2 ●──│   NE555   │──● 7
   3 ●──│           │──● 6
   4 ●──│           │──● 5
        └───────────┘

Package:

DIP-8

Khoảng cách hai hàng chân thường:

7.62 mm

Vì vậy footprint thường có tên dạng:

DIP-8_W7.62mm

Bạn cần chú ý:

8 pins
7.62 mm row spacing

14. NE555 SOIC-8

Nếu NE555 là SMD:

SOIC-8

thì footprint hoàn toàn khác:

 ● ● ● ●
 ┌───────┐
 │ NE555 │
 └───────┘
 ● ● ● ●

Không thể lấy:

DIP-8

cho linh kiện:

SOIC-8

15. Ví dụ 8: STM32F103C8T6

Đây là ví dụ rất phù hợp với việc bạn đang học STM32.

Giả sử datasheet cho:

Package: LQFP-48

Bạn phải tìm trong datasheet:

A
A1
D
E
D1
E1
e
b
L

Trong đó đặc biệt chú ý:

e = pitch

Ví dụ:

e = 0.5 mm

nghĩa là khoảng cách tâm-tâm giữa hai chân:

●──●──●──●──●
   ↑
 0.5 mm

16. LQFP-48 không chỉ có một kích thước

Đây là điểm rất quan trọng.

Bạn không nên chỉ tìm:

LQFP-48

rồi chọn đại một footprint.

Phải kiểm tra:

Body size
Lead pitch
Lead width
Lead length

Ví dụ:

LQFP-48
pitch = 0.5 mm
body = 7 × 7 mm

sẽ khác với một package khác có:

LQFP-48
pitch = 0.5 mm
body = 9 × 9 mm

Dù cả hai đều có 48 chân.


17. Ví dụ 9: ESP32-WROOM-32

Đây cũng là linh kiện rất phù hợp với dự án của bạn.

ESP32-WROOM-32 không phải chỉ là một IC thông thường.

Nó là một module.

Do đó footprint phải dựa trên:

Module mechanical drawing

Bạn cần xác định:

Chiều dài
Chiều rộng
Khoảng cách hàng chân
Số lượng chân
Pitch
Vùng antenna
Keepout

Đặc biệt:

Antenna của ESP32 phải có vùng keepout thích hợp.

Không được đặt copper hoặc linh kiện tùy tiện dưới vùng antenna.


18. Bây giờ chúng ta đến phần quan trọng nhất: tự tạo Footprint

Giả sử bạn không tìm được footprint phù hợp.

Trong Altium bạn có thể tự tạo.

Quy trình:

Datasheet
   ↓
Mechanical Drawing
   ↓
Recommended Land Pattern
   ↓
Tạo PCB Library
   ↓
Đặt Pads
   ↓
Đặt Silkscreen
   ↓
Đặt Courtyard
   ↓
3D Body nếu cần
   ↓
Kiểm tra
   ↓
Lưu Footprint

19. Một footprint cơ bản gồm những gì?

Ví dụ điện trở SMD:

          SILKSCREEN
      ┌──────────────┐
      │              │
 PAD1 ●              ● PAD2
      │      R1      │
      │              │
      └──────────────┘
          COURTYARD

Có thể hiểu:

Pad

Nơi hàn chân linh kiện.

Silkscreen

Hình minh họa trên mặt PCB.

Courtyard

Khoảng không gian cần thiết để lắp ráp linh kiện.

Assembly

Thông tin phục vụ quá trình lắp ráp.

3D Body

Mô hình 3D của linh kiện.


20. Một ví dụ tự tạo footprint 0805

Giả sử datasheet cho:

Package: 0805

Bạn tạo:

Pad 1
X = -0.95 mm

Pad 2
X = +0.95 mm

Sau đó thiết lập:

Pad size
X = ...
Y = ...

Ví dụ minh họa:

        0805

       BODY
    ┌─────────┐
    │         │
    └─────────┘

  ┌─────┐   ┌─────┐
  │ PAD │   │ PAD │
  │  1  │   │  2  │
  └─────┘   └─────┘

Lưu ý: các kích thước cụ thể phải lấy từ datasheet/land-pattern của linh kiện thực tế; không nên lấy các con số minh họa trên làm chuẩn sản xuất.


21. Tại sao phải có Courtyard?

Giả sử bạn đặt hai điện trở quá gần nhau:

┌──────┐ ┌──────┐
│ R1   │ │ R2   │
└──────┘ └──────┘

Có thể nhìn trên PCB thấy không vấn đề.

Nhưng khi lắp ráp:

R1
██████

R2
██████

hai linh kiện có thể va chạm hoặc máy gắp linh kiện không có đủ khoảng trống.

Courtyard giúp kiểm soát vấn đề đó.


22. Một quy trình chuẩn mà tôi muốn bạn sử dụng từ bây giờ

Khi gặp bất kỳ linh kiện nào, hãy làm:

BƯỚC 1
Xác định chính xác mã linh kiện

       ↓

BƯỚC 2
Mở DATASHEET

       ↓

BƯỚC 3
Tìm PACKAGE

       ↓

BƯỚC 4
Tìm MECHANICAL DIMENSIONS

       ↓

BƯỚC 5
Tìm RECOMMENDED LAND PATTERN

       ↓

BƯỚC 6
Kiểm tra PIN 1

       ↓

BƯỚC 7
Chọn hoặc tạo FOOTPRINT

       ↓

BƯỚC 8
Kiểm tra 3D

       ↓

BƯỚC 9
Đưa vào PCB

       ↓

BƯỚC 10
DRC

23. Bảng “tra nhanh” cho người mới học Altium

Linh kiện Package phổ biến Footprint thường gặp
R SMD 0402/0603/0805/1206 R_0402/R_0603/R_0805/R_1206
C ceramic 0402/0603/0805/1206 C_0402/C_0603/C_0805/C_1206
LED SMD 0603/0805/1206 LED_0603/LED_0805
1N4148 DO-35/SOD-123 D_DO-35/SOD-123
1N4007 DO-41 D_DO-41
BJT nhỏ SOT-23 SOT-23
MOSFET nhỏ SOT-23 SOT-23
MOSFET công suất DPAK/D2PAK DPAK/D2PAK
NE555 DIP-8/SOIC-8 DIP-8/SOIC-8
STM32F103 LQFP-48 LQFP-48
ESP32-WROOM Module Footprint riêng

24. Bài tập thực hành cho bạn

Tôi đề nghị chúng ta không học lý thuyết suông nữa mà làm một bài thực hành giống như khi bạn thiết kế PCB thật.

Hãy tưởng tượng chúng ta có mạch:

                 +5V
                  │
                 R1
                10k
                  │
                  ├──────────┐
                  │          │
                 C1         NE555
               100nF          │
                  │            │
                 GND          OUT
                               │
                              LED
                               │
                              R2
                              1k
                               │
                              GND

Chúng ta sẽ lần lượt xác định:

R1  → package gì?
C1  → package gì?
R2  → package gì?
LED → package gì?
NE555 → DIP-8 hay SOIC-8?

Sau đó tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước trong Altium Designer để tạo PCB Library và tự vẽ footprint cho từng linh kiện, bao gồm:

Pad → Solder Mask → Paste → Silkscreen → Courtyard → Assembly → 3D Body → kiểm tra kích thước → liên kết Symbol ↔ Footprint.

Đây sẽ là bước rất tốt để nối tiếp khóa Altium mà chúng ta đang học, trước khi đi sâu vào PCB STM32.

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Recent Posts

  • Bạn có thể hướng dẫn tôi quy trình sửa chữa một mainboard laptop cũng như mainboard của máy tính để bàn không?
  • Có những mức nguồn DC nào trên một bo mạch mainboard laptop?Kỹ thuật đốt dòng để kiểm tra nguồn laptop được thực hiện như thế nào?
  • bài tiếp theo hợp lý là: BÀI 63 – SENSOR FUSION THỰC CHIẾN: ENCODER + IMU MPU6050 + EKF + ODOMETRY X,Y,θ TRÊN STM32F103
  • BÀI 62 – EKF (EXTENDED KALMAN FILTER) CHO ROBOT 2 BÁNH: FUSION ENCODER + IMU + ƯỚC LƯỢNG X, Y, θ, V, ω
  • BÀI 61 – KALMAN FILTER CHO ENCODER + IMU: ƯỚC LƯỢNG TỐC ĐỘ, GÓC θ VÀ SENSOR FUSION

Recent Comments

No comments to show.

Archives

  • September 2026
  • August 2026
  • July 2026
  • June 2026
  • May 2026
  • February 2026

Categories

  • Altium Desinger
  • Công nghệ
  • ESP32
  • Khác
  • Kiến thức điện máy
  • STM32
Live 3D Globes Visitor
©2026 Công nghệ 9 giây | Design: Newspaperly WordPress Theme