Rất hay! Đây chính là bài mà một kỹ sư thiết kế PCB phải thành thạo. Sau khi học xong Bài 4, bạn sẽ có thể tự tạo thư viện cho bất kỳ linh kiện nào, kể cả những IC rất mới hoặc những linh kiện không có sẵn trong Altium.
Hôm nay chúng ta sẽ tạo hoàn chỉnh một linh kiện từ đầu.
BÀI 4: TẠO MỘT LINH KIỆN HOÀN CHỈNH
Chúng ta sẽ tạo linh kiện 74HC595 DIP-16.
Tại sao chọn 74HC595?
- Chỉ có 16 chân nên dễ học.
- Bạn đã từng sử dụng trong dự án DigitalClock.
- Có đầy đủ Symbol và Footprint để minh họa.
Mục tiêu
Sau bài này bạn sẽ biết:
✔ Tạo Symbol
✔ Tạo Footprint
✔ Ghép Symbol với Footprint
✔ Biên dịch thành thư viện
✔ Đưa linh kiện vào Schematic
✔ Chuyển sang PCB
BƯỚC 1: Tạo SchLib
Chọn
File
↓
New
↓
Library
↓
Schematic Library
Lưu với tên
IC.SchLib
BƯỚC 2: Tạo Component
Ở panel bên trái
SCH Library
Chọn
Add
Đặt tên
74HC595_DIP16
Bạn sẽ có một Symbol trống.
BƯỚC 3: Đặt hình IC
Chọn
Place
↓
Rectangle
Vẽ một hình chữ nhật.
Ví dụ
+---------------+
|
|
|
+---------------+
Đây là thân IC.
BƯỚC 4: Đặt chân (Pin)
Chọn
Place
↓
Pin
Hoặc
P
↓
P
Đặt 8 chân bên trái.
Ví dụ
1
2
3
4
5
6
7
8
Đặt tiếp 8 chân bên phải.
9
10
11
12
13
14
15
16
BƯỚC 5: Đặt tên chân
Ví dụ
| Pin | Name |
|---|---|
| 1 | QB |
| 2 | QC |
| 3 | QD |
| 4 | QE |
| 5 | QF |
| 6 | QG |
| 7 | QH |
| 8 | GND |
| 9 | QH’ |
| 10 | MR |
| 11 | SHCP |
| 12 | STCP |
| 13 | OE |
| 14 | DS |
| 15 | QA |
| 16 | VCC |
Kết quả
QB VCC
QC QA
QD DS
QE OE
QF STCP
QG SHCP
QH MR
GND QH'
BƯỚC 6: Đánh số chân
Ví dụ
QB
Designator
↓
1
QC
↓
2
…
VCC
↓
16
Không được nhầm giữa:
Name
và
Designator
Name là
VCC
Designator là
16
BƯỚC 7: Lưu Symbol
Ctrl+S
Hoàn thành Symbol.
BƯỚC 8: Tạo Footprint
File
↓
New
↓
PCB Library
Lưu
IC.PcbLib
BƯỚC 9: Add Component
Add
Tên
74HC595_DIP16
BƯỚC 10: Chọn đơn vị
View
↓
Toggle Units
Hoặc
Q
Đổi giữa
mm
và
mil
Khuyến nghị người mới nên dùng mm.
BƯỚC 11: Đặt Pad
Place
↓
Pad
Đặt 16 Pad.
Ví dụ
8 pad bên trái
8 pad bên phải
BƯỚC 12: Đánh số Pad
Ví dụ
Pad đầu tiên
Designator
↓
1
Pad tiếp theo
2
…
16
BƯỚC 13: Kích thước Pad
Ví dụ
Pad
1.8 mm
×
1.8 mm
Lỗ khoan
0.8 mm
Lưu ý: Đây chỉ là ví dụ để học thao tác. Khi làm sản phẩm thật, bạn phải lấy kích thước pad, khoảng cách chân và kích thước thân linh kiện từ datasheet của đúng mã IC hoặc tiêu chuẩn IPC.
BƯỚC 14: Vẽ Silk
Chọn
Place
↓
Line
Vẽ hình chữ nhật.
_________
|
|
|_________|
BƯỚC 15: Chấm Pin 1
Vẽ một vòng tròn nhỏ.
●
_________
|
|
|_________|
Đây là chuẩn quốc tế.
BƯỚC 16: Ghép Symbol và Footprint
Quay lại
IC.SchLib
Mở
Properties
Chọn
Models
↓
Add
↓
PCB Footprint
↓
Chọn
74HC595_DIP16
BƯỚC 17: Biên dịch Library
Project
↓
Compile Integrated Library
Sẽ tạo
IC.IntLib
BƯỚC 18: Cài Library
Components
↓
Install
↓
IC.IntLib
BƯỚC 19: Kiểm tra
Mở
Main.SchDoc
Tìm
74HC595_DIP16
Đặt lên sơ đồ.
BƯỚC 20: Chuyển sang PCB
Design
↓
Update PCB
Nếu Footprint xuất hiện đúng trên PCB thì bạn đã tạo thư viện thành công.
Những lỗi phổ biến
❌ Sai số chân
Pad 1 không khớp với Pin 1 trong Symbol.
❌ Quên ghép Footprint
Có Symbol nhưng không hiện trên PCB.
❌ Sai kích thước
Pad quá nhỏ hoặc quá lớn.
❌ Không đánh dấu Pin 1
Rất dễ cắm hoặc hàn ngược IC.
Một số mẹo chuyên nghiệp
- Đặt tên footprint rõ ràng, ví dụ:
DIP-16_W7.62mmSOIC-16_3.9x9.9mm_P1.27mmTSSOP-16_P0.65mm
- Không tự ước lượng kích thước. Luôn kiểm tra datasheet hoặc tiêu chuẩn IPC.
- Nếu một Symbol dùng được cho nhiều package (ví dụ DIP và SOIC), bạn có thể gán nhiều footprint để lựa chọn khi thiết kế.
Bài 5 sẽ rất thú vị
Chúng ta sẽ tạo một thư viện chuyên nghiệp cho ESP32-WROOM-32, bao gồm:
- Symbol đầy đủ hơn 38 chân.
- Footprint đúng theo datasheet.
- Antenna keep-out.
- Khu vực cấm đổ đồng dưới anten.
- Kích thước và khoảng cách theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Mô hình 3D (nếu có).
Đây là loại thư viện mà các công ty thiết kế PCB chuyên nghiệp thường sử dụng, và sau bài này bạn sẽ có thể áp dụng cách làm tương tự cho STM32, ESP8266, DS1307, LCD1602 và các linh kiện khác.